Chắp đầu cá, vá đầu tôm
Direct English translation
Patch together fish heads, mend shrimp heads.
Equivalent English version
Robbing Peter to pay Paul
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh xoay xở chắp vá, lấy chút ít ở chỗ này bù sang chỗ khác để tạm qua cơn thiếu thốn, túng quẫn. Cách nói với hình ảnh đầu cá, đầu tôm nhấn mạnh sự vụn vặt, ít ỏi và tính tạm bợ của sự xoay sở.
English explanation
Refers to scraping by through piecemeal, makeshift adjustments, taking a little from one place to cover another in hardship. The fish-head and shrimp-head imagery emphasizes how small, meager, and temporary such fixes are.